primum mobile

primum mobile

The philosopher contemplated the primum mobile as the ultimate source of all motion.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngdạng số ít, thường viết hoa hoặc in nghiêng)

  1. Nguyên động lực đầu tiên: Trong triết học thần học, "primum mobile" (tiếng Latin, nghĩa đen "vật chuyển động đầu tiên") chỉ một tác nhân hoặc thực thể nguyên nhân của mọi sự vật nhưng bản thân không nguyên nhân. thường được đồng nhất với Thượng đế, đấng sáng tạo ra vũ trụ khởi xướng mọi chuyển động.
  2. Động lực chính, yếu tố thúc đẩy tối thượng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ lực lượng, ý tưởng hoặc người nào là nguồn gốc của sự thay đổi hoặc hành động, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào khác.
dụ sử dụng
  • (Trong vũ trụ học thời Trung cổ, nguyên động lực đầu tiên quả cầu ngoài cùng làm chuyển động các ngôi sao hành tinh.)
  • (Nhiều triết gia cho rằng nguyên động lực đầu tiên phải một thực thể hoàn hảo, bất biến.)
  • (Tham vọng thành công của anh ấy động lực chính đằng sau mọi nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The primum mobile of the plot": Động lực chính thúc đẩy cốt truyện.

    • The protagonist's desire for revenge is the primum mobile of the plot. (Lòng khao khát trả thù của nhân vật chính động lực chính của cốt truyện.)
  • "To serve as the primum mobile": Đóng vai trò nguyên nhân đầu tiên.

    • The discovery of fire served as the primum mobile for human civilization. (Việc phát hiện ra lửa đã đóng vai trò nguyên nhân đầu tiên cho nền văn minh nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime mover (danh từ): Từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến hơn, mang ý nghĩa tương tự.
    • Aristotle's concept of the "unmoved mover" is similar to the prime mover. (Khái niệm "người chuyển động không bị chuyển động" của Aristotle tương tự như động lực đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • First cause: Nguyên nhân đầu tiên.
  • Unmoved mover: Người chuyển động không bị chuyển động (thuật ngữ của Aristotle).
  • Primordial cause: Nguyên nhân nguyên thủy.
  • Mainspring: Động lực chính, nguồn gốc chính (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan đến "primum mobile" đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "primum mobile".